Nguyên liệu thô không gỉ: Cung cầu NPI

Phân tích bắt đầu từ nguyên liệu thô cốt lõi cho thép không gỉ: Nickel Pig Iron (NPI). Số liệu cho thấy rõ Indonesia đã trở thành động lực tăng trưưởng không thể tranh cãi cho nguồn cung NPI toàn cầu. Được thúc đẩy bởi các dây chuyền sản xuất mới và chi phí ổn định, sản lượng dự kiến sẽ tăng 8% cho đến năm 2026. Ngược lại, sản xuất của Trung Quốc duy trì ổn định đến hơi giảm do đảo ngược chi phí và bảo trì, củng cố vai trò của châu Á là mỏ neo giá cho thị trường niken toàn cầu.
Về phía nhu cầu, ngành công nghiệp thép không gỉ vẫn là người tiêu dùng chính của niken sơ cấp. Thị phần nhu cầu của nó dự báo sẽ tiếp tục tăng, đạt 72% vào năm 2030. Điều này nhấn mạnh rằng bất chấp sự tăng trưưởng của vật liệu pin, sức khỏe của lĩnh vực thép không gỉ sẽ tiếp tục chi phối các yếu tố cơ bản của thị trường niken toàn cầu trong tương lai gần.
Cán cân Cung-Cầu NPI và Triển vọng Giá

Bất chấp tăng trưởng nguồn cung, SMM dự báo thị trường NPI sẽ duy trì ở trạng thái cân bằng chặt chẽ cho đến năm 2026, với cung và cầu phần lớn cân đối, đôi khi bị gián đoạn bởi thặng dư nhỏ. Trạng thái cân bằng này hạn chế tiềm năng tăng giá đáng kể. Hơn nữa, một lượng t tồn kho lớn—với mức t tồn kho cao hơn khoảng 32% so với tháng 8 năm trước—đang hạn chế mức giá. Bất kỳ đà tăng giá nào có khả năng sẽ bị đáp trả bằng việc giải phóng các t tồn kho này, do đó ngăn cản một đợt tăng giá bền vững.
Sản xuất Thép không gỉ Toàn cầu

Trung tâm địa lý của sản xuất thép không gỉ toàn cầu đã chuyển dịch dứt khoát sang phương Đông. Dự báo cho thấy đến năm 2025, Trung Quốc và Indonesia sẽ cùng chiếm 71% t tổng sản lượng toàn thế giới. Sản lượng toàn cầu dự kiến đạt 64 triệu tấn vào năm 2025, tăng 2,1% so với cùng kỳ năm trước.
Tuy nhiên, tăng trưưởng này không đồng đều. Trong khi sản lượng của Trung Quốc dự kiến tăng 3,4% và các khu vực như Mỹ và Brazil đang phục hồi, thì sản xuất của châu Âu dự kiến giảm 4,1%. Ngành công nghiệp này đang phải đối mặt với những trở ngại đáng kể từ chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch toàn cầu, chi phí tuân thủ môi trường gia tăng và nhu cầu bất động sản chậm lại ở Trung Quốc, tất cả đều đang siết chặt biên lợi nhuận và giảm sự quan tâm đến các khoản đầu tư công suất mới.
Bức tranh Theo Khu vực

- Trung Quốc: Mặc dù sản xuất trong nước vẫn mạnh mẽ, nhưng sự sụt giảm mạnh theo năm về xuất khẩu phản ánh tác động của các rào cản thương mại và nhu cầu bên ngoài có khả năng yếu hơn.
- Hoa Kỳ: Thị trường được bảo hộ chặt chẽ bởi thuế quan Điều 232, đã tăng lên 50% vào tháng 6/2025. Bức tường bảo hộ này h hỗ trợ các nhà máy trong nước, tạo ra một hòn đảo giá cao trên thị trường toàn cầu.
- Liên minh Châu Âu: Sản xuất đang ổn định sau mức thấp của năm 2024, nhưng hoạt động mua hàng vẫn thận trọng. Sự kết hợp giữa hạn ngạch bảo hộ và Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) sắp áp dụng vào năm 2026 đang thắt chặt nguồn cung thị trường.
- Indonesia: Tăng trưởng của nước này hoàn toàn do xuất khẩu thúc đẩy. Với thị trường nội địa nhỏ, sản lượng hướng tới việc cung cấp cho thế giới, biến nước thành một nhân tố then chốt trong thương mại quốc tế.
Cán cân Thương mại Thép không gỉ Cán phẳng (2024)

Dữ liệu thương mại cho thấy sự mất cân bằng toàn cầu rõ rệt. Tận dụng chi phí thấp và quy mô lớn, Indonesia là nước xuất khẩu ròng thép không gỉ cán phẳng lớn nhất thế giới với khoảng cách đáng kể. Trung Quốc theo sau ở vị trí thứ hai. Về phía thâm hụt, Đức có thâm hụt thương mại cơ cấu lớn nhất, do nhu cầu hạ nguồn mạnh và chi phí sản xuất trong nước cao, trong khi Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ cũng là những nước nhập khẩu ròng lớn để phục vụ các ngành sản xuất trong nước.
Bối cảnh Chính sách

Thị trường thép không gỉ toàn cầu hiện được định hình bởi điều mà SMM gọi là "sự va chạm của ba hệ thống":
- Hệ thống Mỹ: Một "pháo đài" được xây dựng dựa trên thuế quan cao theo Điều 232.
- Hệ thống EU: Một "bức tường xanh" đặc trưng bởi hạn ngạch bảo hộ và thuế carbon theo CBAM.
- Hệ thống Châu Á: Một hệ thống cung ứng dựa vào sản xuất và xuất khẩu quy mô lớn, linh hoạt.
Sự va chạm này đang định hình lại thị trường toàn cầu, dẫn đến chênh lệch giá khu vực đáng kể và các yêu cầu tuân thủ ngày càng nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, quy trình sản xuất và báo cáo phát thải carbon.
Quan điểm & Hàm ý của SMM
Trong thế giới phân mảnh mới này, SMM kết luận rằng Trung Quốc không rút lui mà đang thích ứng, sử dụng đầu tư nước ngoài và quan hệ đối tác khu vực để vượt qua các rào cản thương mại. Đối với các doanh nghiệp trong ngành, hàm ý rất rõ ràng và đòi h hỏi sự chuyển hướng chiến lược:
- Coi việc giảm phát thải carbon là chiến lược cốt lõi: Tuân thủ CBAM sẽ là điều kiện bắt buộc để tiếp cận thị trường EU sau năm 2026.
- Đa dạng hóa chuỗi cung ứng: Việc phụ thuộc quá mức vào bất kỳ quốc gia hoặc khu vực đơn lẻ nào là rủi ro đáng kể cần được giảm thiểu.
- Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc: Khả năng theo dõi nguyên vật liệu và lượng carbon tích hợp từ khâu nấu chảy đến thành phẩm sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh then chốt.
- Định giá rủi ro chính sách: Hợp đồng thương mại phải bao gồm các điều khoản tính đến sự biến động của địa chính trị và chính sách thương mại.



